ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "sổ mũi" (1件)
sổ mũi

日本語
動鼻水が出る
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
類語検索結果 "sổ mũi" (1件)
bị sổ mũi

日本語
動鼻水が出る
Tôi bị sổ mũi.
私は鼻水が出る。
フレーズ検索結果 "sổ mũi" (2件)
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
Tôi bị sổ mũi.
私は鼻水が出る。
